translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "失敗" (2件)
sự thất bại
play
日本語 失敗
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
マイ単語
thất bại
play
日本語 失敗
失敗する
Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch phải dừng lại.
実験の失敗で、計画は中止になった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "失敗" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "失敗" (3件)
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch phải dừng lại.
実験の失敗で、計画は中止になった
Hạn hán làm mùa màng thất bát.
干ばつで作物が失敗した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)