ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "夫婦" (1件)
cặp vợ chồng

日本語
名夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
類語検索結果 "夫婦" (1件)
cả vợ và chồng đều đi làm
日本語
フ夫婦共働き
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
フレーズ検索結果 "夫婦" (4件)
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
Lễ cưới diễn ra ngắn gọn, linh mục tuyên bố họ chính thức thành vợ chồng.
結婚式は簡潔に行われ、司祭は彼らが正式に夫婦になったことを宣言した。
