translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "夫婦" (1件)
cặp vợ chồng
play
日本語 夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "夫婦" (1件)
cả vợ và chồng đều đi làm
日本語 夫婦共働き
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "夫婦" (3件)
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)