辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "夫人" (1件)

phu nhân
日本語 名夫人
マイ単語
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。

swap_horiz 類語検索結果 "夫人" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "夫人" (3件)

Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。
Bà Kim ngồi xuống quầy và hỏi giá món đồ.
キム夫人はカウンターに座って、その商品の値段を尋ねました。
Bà Kim ngước lên nhìn chồng rồi mỉm cười.
キム夫人は夫を見上げて微笑みました。