translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "夫" (1件)
chồng
play
日本語
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "夫" (5件)
cặp vợ chồng
play
日本語 夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
マイ単語
không sao đâu
play
日本語 大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
マイ単語
ông xã
play
日本語 夫(南部)
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
マイ単語
cả vợ và chồng đều đi làm
日本語 夫婦共働き
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
マイ単語
xoay xở
日本語 工夫する
Tôi cố xoay xở để sống.
私はなんとか生活を工夫している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "夫" (12件)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
Tôi cố xoay xở để sống.
私はなんとか生活を工夫している。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
Với chúng tôi, ông là một người chồng tận tụy.
私たちにとって、彼は献身的な夫でした。
Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
夫はさらに8件の強姦を行ったとして告発された。
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)