menu_book
見出し語検索結果 "太陽エネルギー" (1件)
năng lượng mặt trời
日本語
名太陽エネルギー
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
swap_horiz
類語検索結果 "太陽エネルギー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "太陽エネルギー" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)