translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "太陽の光" (1件)
ánh nắng mặt trời
日本語 太陽の光
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "太陽の光" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "太陽の光" (3件)
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)