menu_book
見出し語検索結果 "太陽の光" (1件)
ánh nắng mặt trời
日本語
フ太陽の光
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
swap_horiz
類語検索結果 "太陽の光" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "太陽の光" (3件)
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)