menu_book
見出し語検索結果 "天才" (1件)
日本語
名天才
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
swap_horiz
類語検索結果 "天才" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "天才" (2件)
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)