ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "大雨" (3件)
mưa rào

日本語
名大雨
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
今日の昼に短いにわか雨が降った。
mưa to
日本語
他大雨
Đêm nay sẽ có mưa to.
今夜は大雨になるでしょう。
mưa lớn
日本語
名大雨
Tại Bắc Kinh, mưa lớn buộc hơn 100.000 người phải sơ tán.
北京では、大雨により10万人以上が避難を余儀なくされた。
類語検索結果 "大雨" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "大雨" (10件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
Đêm qua có mưa rất to.
昨夜は大雨が降った。
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
大雨で地滑りが起きた。
Đêm nay sẽ có mưa to.
今夜は大雨になるでしょう。
Trận mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
大雨が私たちのピクニックを台無しにしました。
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
Tại Bắc Kinh, mưa lớn buộc hơn 100.000 người phải sơ tán.
北京では、大雨により10万人以上が避難を余儀なくされた。
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
大雨により、教会は一ヶ月間水没したままだった。
