menu_book
見出し語検索結果 "大豆" (3件)
日本語
名大豆
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
日本語
名大豆
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
日本語
名大豆
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
swap_horiz
類語検索結果 "大豆" (1件)
trồng ngô và đậu tương
日本語
フトウモロコシと大豆の栽培
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
format_quote
フレーズ検索結果 "大豆" (5件)
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)