menu_book
見出し語検索結果 "大豆" (3件)
日本語
名大豆
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
日本語
名大豆
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
日本語
名大豆
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
swap_horiz
類語検索結果 "大豆" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "大豆" (3件)
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)