translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大臣" (1件)
bộ trưởng
play
日本語 大臣
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
大臣はテレビで話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大臣" (4件)
thủ tướng
play
日本語 首相 、総理大臣
Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
首相は大臣と会談する。
マイ単語
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
play
日本語 副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語
thứ trưởng
play
日本語 副大臣、次官
マイ単語
ngoại trưởng
日本語 外務大臣
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "大臣" (8件)
Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
首相は大臣と会談する。
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
大臣はテレビで話す。
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
大臣は明日記者会見を開く予定だ。
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.
大臣はスキャンダルの後、辞任することを決定した。
Bộ trưởng đối ngoại sẽ thăm các nước trong khu vực.
外務大臣は地域の国々を訪問する予定だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)