ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "大胆な" (3件)
gan dạ

日本語
形大胆な
Cô ấy là người gan dạ.
彼女は大胆な人だ。
liều lĩnh

日本語
形大胆な
Đó là một hành động liều lĩnh.
それは大胆な行動だ。
táo bạo

日本語
形大胆な
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
類語検索結果 "大胆な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "大胆な" (3件)
Cô ấy là người gan dạ.
彼女は大胆な人だ。
Đó là một hành động liều lĩnh.
それは大胆な行動だ。
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
