translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大木、大樹" (2件)
cây lớn
play
日本語 大木、大樹
Đây là một cây lớn.
これは大木だ。
マイ単語
cây đại thụ
play
日本語 大木、大樹
Đây là một cây đại thụ.
これは大樹だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大木、大樹" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "大木、大樹" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)