menu_book
見出し語検索結果 "大学" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "大学" (5件)
日本語
名医科大学
Anh ấy học ở đại học y.
彼は医科大学で勉強している。
日本語
名教育大学
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
日本語
名経済大学
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
私は経済大学に入りたい。
日本語
名外国語大学
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
format_quote
フレーズ検索結果 "大学" (15件)
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
Hoàng tử đang học đại học.
皇子は大学で勉強する。
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Anh ấy học ở đại học y.
彼は医科大学で勉強している。
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
私は経済大学に入りたい。
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)