辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "大切な" (1件)

quan trọng
play
日本語 形大切な
マイ単語
Sức khỏe là điều quan trọng.
健康は重要なことだ。

swap_horiz 類語検索結果 "大切な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "大切な" (3件)

không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
Đó là một điều quan trọng.
それは大切なことだ。