translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大人しい" (2件)
điềm đạm
play
日本語 冷静な
大人しい
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
マイ単語
hiền lành
play
日本語 大人しい
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大人しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "大人しい" (1件)
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)