ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "大人" (1件)
người lớn

日本語
名大人
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
類語検索結果 "大人" (2件)
điềm đạm

日本語
形冷静な
形大人しい
形大人しい
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
hiền lành

日本語
形大人しい
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
フレーズ検索結果 "大人" (3件)
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
Trẻ em thường bắt chước theo cách nói của người lớn.
子どもは大人の話し方を模倣することが多い。
