translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大きな課題、主要な問題" (1件)
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
日本語 大きな課題、主要な問題
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大きな課題、主要な問題" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "大きな課題、主要な問題" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)