menu_book
見出し語検索結果 "大きな出来事、大変動" (1件)
biến cố lớn
日本語
フ大きな出来事、大変動
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
swap_horiz
類語検索結果 "大きな出来事、大変動" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "大きな出来事、大変動" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)