translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大きな出来事、大変動" (1件)
biến cố lớn
日本語 大きな出来事、大変動
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大きな出来事、大変動" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "大きな出来事、大変動" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)