translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "大きい" (2件)
to lớn
play
日本語 大きい
マイ単語
lớn
play
日本語 大きい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "大きい" (4件)
lớn thứ ba
play
日本語 3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
マイ単語
lớn nhì
play
日本語 2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
マイ単語
lớn thứ tư
play
日本語 4番目に大きい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
マイ単語
lớn nhất
play
日本語 1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "大きい" (8件)
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
Da có nhiều lỗ chân lông to.
毛穴が大きい。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
Khoản chi này khá lớn.
この支出項目はかなり大きい。
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)