menu_book
見出し語検索結果 "夢" (2件)
日本語
名夢
Tôi có một giấc mơ lớn.
私には大きな夢がある。
swap_horiz
類語検索結果 "夢" (3件)
日本語
名悪夢
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
昨日は悪夢に魘された
ảo tưởng
日本語
名幻想
形夢見がちな
Anh ta sống trong ảo tưởng.
彼は幻想の中で生きている。
format_quote
フレーズ検索結果 "夢" (9件)
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Tôi có một giấc mơ lớn.
私には大きな夢がある。
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
昨日は悪夢に魘された
Hiện thực hóa ước mơ.
夢を実現する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)