menu_book
見出し語検索結果 "夜間" (1件)
ban đêm
日本語
名夜間
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "夜間" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "夜間" (4件)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)