menu_book
見出し語検索結果 "夜" (2件)
日本語
名夜
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
日本語
名夜
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
swap_horiz
類語検索結果 "夜" (5件)
日本語
形夜更かしする
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
日本語
フ夜通し、徹夜
ngủ qua đêm ở nhà bạn
友達の家に1泊する
日本語
名夜通し
Tôi đã thâu đêm làm việc.
私は仕事で徹夜した。
日本語
名夜更け
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
私はよく夜更まで映画を見る。
format_quote
フレーズ検索結果 "夜" (20件)
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
夜まで残業して疲れ果てた
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
Đêm qua có mưa rất to.
昨夜は大雨が降った。
Ban đêm, tôi thấy đom đóm sáng.
夜、ほたるが光る。
Ban đêm, chó sói hú.
夜におおかみが遠吠えする。
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
Tôi dùng sữa rửa mặt mỗi tối.
夜に洗顔を使う。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。
Bố tôi dặn tôi không thức khuya
父は私に夜更かししないよう忠告しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)