ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "多角化" (1件)
đa phương hóa
日本語
名多角化
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
類語検索結果 "多角化" (1件)
đa dạng hóa
日本語
動多角化する、多様化する
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
その会社は製品の多様化を図っている。
フレーズ検索結果 "多角化" (1件)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
