ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "多い" 1件

ベトナム語 nhiều
button1
日本語 多い
例文 nhiều bạn
友達が多い
マイ単語

類語検索結果 "多い" 1件

ベトナム語 đông người
button1
日本語 人が多い
例文 không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
マイ単語

フレーズ検索結果 "多い" 7件

nhiều bạn
友達が多い
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
quốc gia đông dân
人口が多い国
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
trời nhiều mây
雲が多い空
Có nhiều nơi để tham quan
見物する場所が多い
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |