menu_book
見出し語検索結果 "外貨" (1件)
ngoại tệ
日本語
名外貨
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
銀行で外貨を両替する。
swap_horiz
類語検索結果 "外貨" (1件)
日本語
名外貨両替
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
format_quote
フレーズ検索結果 "外貨" (3件)
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
銀行で外貨を両替する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)