辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "外貨" (1件)

ngoại tệ
日本語 名外貨
マイ単語
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
銀行で外貨を両替する。

swap_horiz 類語検索結果 "外貨" (2件)

đổi tiền
play
日本語 名外貨両替
マイ単語
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
dự trữ ngoại hối
日本語 フ外貨準備高
マイ単語
Giữ trữ ngoại hối của Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới
日本の外貨準備高は世界でも最大級です。

format_quote フレーズ検索結果 "外貨" (5件)

đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
銀行で外貨を両替する。
Giữ trữ ngoại hối của Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới
日本の外貨準備高は世界でも最大級です。
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。