ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "外見" (3件)
bề ngoài

日本語
名外見
Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
人の外見だけを見てはいけない。
ngoại hình

日本語
名外見
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない。
vẻ bề ngoài

日本語
名外見
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
彼女は外見にとても気を使う。
類語検索結果 "外見" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "外見" (4件)
Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
人の外見だけを見てはいけない。
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない。
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
彼女は外見にとても気を使う。
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。
