ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "外国語" (1件)
ngoại ngữ

日本語
名外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
類語検索結果 "外国語" (2件)
đại học ngoại ngữ

日本語
名外国語大学
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
trung tâm ngoại ngữ
日本語
名外国語センター
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
フレーズ検索結果 "外国語" (7件)
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
外国語の勉強は大変だが、待てば海路の日和有りだ。
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
私は旅行、外国語学習、Vlog撮影が好きです。
