menu_book
見出し語検索結果 "外国人投資家" (1件)
nhà đầu tư nước ngoài
日本語
フ外国人投資家
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
swap_horiz
類語検索結果 "外国人投資家" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "外国人投資家" (2件)
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)