translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "外国人" (1件)
người nước ngoài
play
日本語 外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "外国人" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "外国人" (4件)
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)