ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "外国人" (1件)
người nước ngoài

日本語
名外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
類語検索結果 "外国人" (1件)
nhà đầu tư nước ngoài
日本語
フ外国人投資家
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
フレーズ検索結果 "外国人" (5件)
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
