辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "外国" (1件)

nước ngoài
play
日本語 名外国
マイ単語
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達

swap_horiz 類語検索結果 "外国" (5件)

người nước ngoài
play
日本語 名外国人
マイ単語
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
ngoại ngữ
play
日本語 名外国語
マイ単語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
thị trường hối đoái nước ngoài
play
日本語 名外国為替市場
マイ単語
đại học ngoại ngữ
play
日本語 名外国語大学
マイ単語
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
đối tác nước ngoài
play
日本語 名外国のビジネスパートナー
マイ単語
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
彼らは外国のビジネスパートナーと契約した。

format_quote フレーズ検索結果 "外国" (20件)

khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
彼らは外国のビジネスパートナーと契約した。
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
外国語の勉強は大変だが、待てば海路の日和有りだ。
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
Anh ta bị buộc tội cung cấp thông tin cho cơ quan tình báo nước ngoài.
彼は外国の情報機関に情報を提供した罪で告発された。
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
私は旅行、外国語学習、Vlog撮影が好きです。
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
外国企業はベトナムに技術移転を行っています。
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
外国で働くためには、労働許可を申請しなければなりません。
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
この経済特区は多くの外国投資を引きつけている。