辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "外務大臣" (1件)

ngoại trưởng
日本語 名外務大臣
マイ単語
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。

swap_horiz 類語検索結果 "外務大臣" (1件)

phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
play
日本語 名副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "外務大臣" (3件)

Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
Bộ trưởng đối ngoại sẽ thăm các nước trong khu vực.
外務大臣は地域の国々を訪問する予定だ。
Ông ấy là nguyên Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.
彼が元外務大臣です。