translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "外務大臣" (1件)
ngoại trưởng
日本語 外務大臣
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "外務大臣" (1件)
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
play
日本語 副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "外務大臣" (2件)
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
Bộ trưởng đối ngoại sẽ thăm các nước trong khu vực.
外務大臣は地域の国々を訪問する予定だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)