menu_book
見出し語検索結果 "外交関係" (1件)
日本語
名外交関係
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "外交関係" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "外交関係" (3件)
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
外交関係を設立する。
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)