menu_book
見出し語検索結果 "外交政策" (1件)
chính sách đối ngoại
日本語
フ外交政策
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
swap_horiz
類語検索結果 "外交政策" (1件)
đường lối đối ngoại
日本語
フ外交路線、外交政策
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "外交政策" (1件)
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)