translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "外交" (2件)
ngoại giao
日本語 外交
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
マイ単語
đối ngoại
日本語 外交
Bộ trưởng đối ngoại sẽ thăm các nước trong khu vực.
外務大臣は地域の国々を訪問する予定だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "外交" (5件)
quan hệ ngoại giao
play
日本語 外交関係
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
マイ単語
đường lối đối ngoại
日本語 外交路線、外交政策
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
マイ単語
chính sách đối ngoại
日本語 外交政策
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
マイ単語
hoạt động ngoại giao
日本語 外交活動
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
マイ単語
hướng ngoại
日本語 外向的な、外交的な
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "外交" (14件)
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
外交関係を設立する。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
我々はこの問題に対する外交的解決策を見つける必要がある。
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)