menu_book
見出し語検索結果 "外に出る" (1件)
日本語
動外に出る
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
swap_horiz
類語検索結果 "外に出る" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "外に出る" (2件)
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)