translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "夏休み" (1件)
nghỉ hè
play
日本語 夏休み
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "夏休み" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "夏休み" (4件)
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
kỳ nghỉ hè
夏休み期間
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)