辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "夏休み" (2件)

nghỉ hè
play
日本語 名夏休み
マイ単語
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
kỳ nghỉ hè
日本語 フ夏休み
マイ単語
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
夏休みは子どもたちが運動を増やす良い機会です。

swap_horiz 類語検索結果 "夏休み" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "夏休み" (5件)

Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
kỳ nghỉ hè
夏休み期間
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
夏休みは子どもたちが運動を増やす良い機会です。