menu_book
見出し語検索結果 "変動" (1件)
biến động
日本語
名変動
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
swap_horiz
類語検索結果 "変動" (2件)
biến cố lớn
日本語
フ大きな出来事、大変動
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
format_quote
フレーズ検索結果 "変動" (4件)
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)