ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "変動" (1件)
biến động
日本語
名変動
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
類語検索結果 "変動" (4件)
lên xuống

日本語
動変動する
giá cả lên xuống
物価が変動する
biến cố lớn
日本語
フ大きな出来事、大変動
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
ứng phó biến đổi khí hậu
日本語
フ気候変動対策
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。
dao động
日本語
動変動する
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
ラダックの平均気温は10度から25度の間で変動します。
フレーズ検索結果 "変動" (7件)
giá cả lên xuống
物価が変動する
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
ラダックの平均気温は10度から25度の間で変動します。
