menu_book
見出し語検索結果 "売買" (2件)
日本語
名売買
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
日本語
名売買
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "売買" (5件)
cổ phiếu mang mục đích mua bán
日本語
名売買目的有価証券
tội phạm buôn người
日本語
名人身売買犯
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
buôn người
日本語
フ人身売買
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "売買" (3件)
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)