translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "売買" (2件)
buôn bán
play
日本語 売買
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
マイ単語
thương mại
play
日本語 売買
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "売買" (4件)
chứng từ giao dịch
play
日本語 売買報告書
マイ単語
khối lượng giao dịch
play
日本語 売買高
マイ単語
cổ phiếu mang mục đích mua bán
play
日本語 売買目的有価証券
マイ単語
tội phạm buôn người
日本語 人身売買犯
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "売買" (2件)
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)