辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "声" (1件)

tiếng nói
日本語 名声
動意見を述べる
マイ単語
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "声" (5件)

gọi
play
日本語 動声をかける
動電話をかける
マイ単語
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
dấu
play
日本語 名声調
マイ単語
Tiếng Việt có 6 dấu.
ベトナム語には6つの声調がある。
diễn viên lồng tiếng
play
日本語 名声優
マイ単語
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
tiếng cười
日本語 名笑い声
マイ単語
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
danh tiếng
日本語 名名声 / 評判
マイ単語
Khi danh tiếng đó đang bị đe dọa, nhiều người tìm cách rời đi.
その名声が脅かされているとき、多くの人が去る方法を探しています。

format_quote フレーズ検索結果 "声" (20件)

Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Tiếng Việt có 6 dấu.
ベトナム語には6つの声調がある。
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Cô ấy kêu cứu lớn.
彼女は大声で助けを呼んだ。
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
Bộ Quốc phòng ra tuyên bố ngày 4/3.
国防省は3月4日に声明を発表した。
Khi danh tiếng đó đang bị đe dọa, nhiều người tìm cách rời đi.
その名声が脅かされているとき、多くの人が去る方法を探しています。
Xin hãy hạ giọng xuống.
声を下げてください。
Anh ấy đã hét lớn.
彼は大きな声で叫びました。
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
彼らは連続する銃声が響き渡るのを聞きました。
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
彼女は女性の権利を守るために大胆に声を上げました。
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
その情報は彼の声明に逆行する。
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
両者は共同声明の作成を進めている。