ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "声" 1件

ベトナム語 tiếng nói
日本語
意見を述べる
例文
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
マイ単語

類語検索結果 "声" 3件

ベトナム語 gọi
button1
日本語 声をかける
電話をかける
例文
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
マイ単語
ベトナム語 dấu
button1
日本語 声調
例文
Tiếng Việt có 6 dấu.
ベトナム語には6つの声調がある。
マイ単語
ベトナム語 diễn viên lồng tiếng
button1
日本語 声優
例文
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "声" 10件

Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Tiếng Việt có 6 dấu.
ベトナム語には6つの声調がある。
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Cô ấy kêu cứu lớn.
彼女は大声で助けを呼んだ。
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |