menu_book
見出し語検索結果 "壁" (1件)
日本語
名壁
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
swap_horiz
類語検索結果 "壁" (2件)
vách núi
日本語
名岩壁
名絶壁
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
rào cản
日本語
名障壁
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
format_quote
フレーズ検索結果 "壁" (10件)
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
Con gián đang bò trên tường
ゴキブリが壁をはい回っている。
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
彼は絵を壁に取り付けました。
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)