menu_book
見出し語検索結果 "墓" (2件)
lăng mộ
日本語
名墓
Đây là lăng mộ vua.
これは王の墓だ。
swap_horiz
類語検索結果 "墓" (2件)
日本語
動墓参り
Tôi viếng mộ ông bà.
私は祖父母の墓を参る。
nghĩa trang
日本語
名墓地、霊園
Có 157 nghĩa trang liệt sĩ trong tỉnh.
県内には157の戦没者墓地がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "墓" (3件)
Tôi viếng mộ ông bà.
私は祖父母の墓を参る。
Đây là lăng mộ vua.
これは王の墓だ。
Có 157 nghĩa trang liệt sĩ trong tỉnh.
県内には157の戦没者墓地がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)