ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "報復する" (1件)
trả đũa
日本語
動報復する
Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
彼らは攻撃された場合、報復すると脅しました。
類語検索結果 "報復する" (1件)
đáp trả
日本語
動報復する、対応する
Chúng ta tất nhiên sẽ có những hành động đáp trả thích đáng.
我々は当然、適切な報復措置を取るだろう。
フレーズ検索結果 "報復する" (1件)
Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
彼らは攻撃された場合、報復すると脅しました。
