menu_book
見出し語検索結果 "報告する" (2件)
日本語
動報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
日本語
動報告する
trình bày chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
swap_horiz
類語検索結果 "報告する" (1件)
trình báo, báo cáo
日本語
動報告する、届け出る
Nạn nhân đã trình báo vụ việc với cảnh sát.
被害者は警察に事件を報告しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "報告する" (5件)
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
trình bày chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)