辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "堅実な" (1件)

vững chắc
日本語 形堅実な
マイ単語
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。

swap_horiz 類語検索結果 "堅実な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "堅実な" (3件)

lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。