menu_book
見出し語検索結果 "堅実な" (1件)
vững chắc
日本語
形堅実な
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
swap_horiz
類語検索結果 "堅実な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "堅実な" (2件)
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)