辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "基金" (1件)

nguồn quỹ
日本語 名基金
名資金源
マイ単語
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "基金" (3件)

quỹ thanh toán
play
日本語 名減債基金
マイ単語
quỹ nhà ở
日本語 フ住宅基金
マイ単語
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
quỹ đất
日本語 名土地基金、用地
マイ単語
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
社会住宅用地の区画整理は同期性が不足しています。

format_quote フレーズ検索結果 "基金" (2件)

Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。