menu_book
見出し語検索結果 "基金" (1件)
nguồn quỹ
日本語
名基金
名資金源
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "基金" (2件)
quỹ nhà ở
日本語
フ住宅基金
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "基金" (2件)
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)