menu_book
見出し語検索結果 "基盤" (2件)
日本語
名基盤
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
日本語
名基盤
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
swap_horiz
類語検索結果 "基盤" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "基盤" (5件)
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道徳は社会の基盤である。
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)