menu_book
見出し語検索結果 "基盤" (2件)
日本語
名基盤
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
日本語
名基盤
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
swap_horiz
類語検索結果 "基盤" (1件)
công nghiệp nền tảng
日本語
フ基盤産業
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "基盤" (9件)
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道徳は社会の基盤である。
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
政治的信頼の強化は協力の基盤です。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
国民交流の強化は持続可能な関係の基盤である。
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)