辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "基準" (3件)

tiêu chí
日本語 名基準
マイ単語
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
tiêu chuẩn
日本語 名基準
マイ単語
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
tiêu chuẩn, chuẩn mực
日本語 名基準
マイ単語
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。

swap_horiz 類語検索結果 "基準" (5件)

tiêu chuẩn đánh giá
play
日本語 名判断基準
マイ単語
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
mức điểm tham chiếu
play
日本語 名基準点数
マイ単語
hệ tiêu chí
日本語 フ基準システム
マイ単語
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
chuẩn mực
日本語 名規範、基準
マイ単語
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
tiêu chí nghiêm ngặt
日本語 フ厳格な基準
マイ単語
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。

format_quote フレーズ検索結果 "基準" (11件)

Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
統一された性能基準が満たされなければなりません。
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
その製品は国際的な品質基準を満たしています。
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。