ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "基準" 2件

ベトナム語 tiêu chí
日本語 基準
例文
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
マイ単語
ベトナム語 tiêu chuẩn
日本語 基準
例文
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
マイ単語

類語検索結果 "基準" 3件

ベトナム語 tiêu chuẩn đánh giá
button1
日本語 判断基準
例文
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
マイ単語
ベトナム語 mức điểm tham chiếu
button1
日本語 基準点数
マイ単語
ベトナム語 hệ tiêu chí
日本語 基準システム
例文
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "基準" 6件

Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
統一された性能基準が満たされなければなりません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |