translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "基本的な" (1件)
nền tảng
play
日本語 基本的な
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "基本的な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "基本的な" (2件)
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)