ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "基本的な" (1件)
nền tảng

日本語
形基本的な
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
類語検索結果 "基本的な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "基本的な" (3件)
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
Quyền công dân là quyền cơ bản của mỗi người.
市民権は各人の基本的な権利である。
