translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "基地" (1件)
căn cứ
日本語 基地
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "基地" (1件)
căn cứ quân sự
日本語 軍事基地
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "基地" (5件)
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
衛星画像の分析により、10のレーダー基地が攻撃されたことが示された。
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
少なくとも10の警戒レーダー基地が無人機に攻撃された。
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)