menu_book
見出し語検索結果 "埋蔵量" (1件)
trữ lượng
日本語
名埋蔵量
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
swap_horiz
類語検索結果 "埋蔵量" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "埋蔵量" (1件)
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)